SPORT

YADEA X-JOY

Chọn màu :

SPORT

YADEA X-JOY

Chọn màu :

Giá bán lẻ đề xuất:

14,490,000 đ

KHUYẾN MÃI:

  • Hỗ trợ trả góp (tùy từng cửa hàng). Liên hệ 18006959 (miễn phí)

Tùy chọn mua hàng:

  • QUYỀN LỢI KHI MUA XE
  • Bộ sản phẩm đi kèm gồm: Smartkey, ắc-quy, sạc điện và sách HDSD kèm sổ bảo hành

  • Bảo dưỡng miễn phí định kỳ

  • Lỗi 1 đổi 1 xe trong 15 ngày, nếu có lỗi của nhà sản xuất

  • Lỗi 1 bình đổi 1 bộ ắc-quy trong 18 tháng, nếu có lỗi của nhà sản xuất

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • TỔNG QUAN
  • KHUNG XE
  • ĐỘNG CƠ
  • Dài x Rộng x Cao

    1600×660×1100mm

  • Chiều dài cơ sở

    1180mm

  • Độ cao yên

    510mm

  • Khoảng sáng gầm xe

    130mm

  • Khối lượng bản thân

    78 Kg (Cả ắc quy)

  • Khối lượng tải định mức

    75 kg

  • Dung tích cốp

    470x250x50 (mm)

  • Đèn

    LED toàn xe, Đèn ban ngày

  • Màn hình

    Tinh thể lỏng đa màu 3.3 inch

  • Loại phanh (trước/sau)

    Tang trống / Tang trống

  • Loại vành (trước/sau)

    Trước 2.15-12/Sau 1.85-12

  • Đường kính vành trước/sau

    10/10 inch

  • Thương hiệu lốp

    CHENG SHIN

  • Quy cách lốp (trước/sau)

    Lốp không săm, Trước 3.00-10; Sau 3.00-10

  • Áp suất lốp (trước/sau)

    250kPa/ 250kPa

  • Tổ hợp nút bấm

    Nút Parking, công tắc đèn, nút chế độ lái, đèn pha, xi nhan, còi

  • Loại vành (trước/sau)

    Trước 2.15-10/Sau 1.85-10

  • Đường kính vành trước/sau

    10/10 inch

  • Model động cơ

    10ZW4848312

  • Loại động cơ

    Động cơ điện một chiều không chổi than

  • Tốc độ tối đa

    Eco: 30km/h - Power: 40km/h

  • Công suất định danh

    600W

  • Công suất tối đa (W)

    1050W

  • Mô-men xoắn đầu ra định mức

    12N.m

  • Khả năng leo dốc

  • Hiệu suất tăng tốc (0-100 m)

    12s

  • Ắc-quy

    Graphene

  • Quãng đường chạy liên tục

    Eco: 90km; vận tốc trung bình 27km/h; 45kg; Eco: 65km, vận tốc trung bình 27km/h, 60kg; Power: 75km; vận tốc trung bình: 38km/h; 45kg; Power: 55km, vận tốc trung bình 38km/h, 60kg

  • Điện áp Ắc quy

    48V

  • Dung lượng ắc-quy

    20 Ah

  • Trọng Lượng/ Kích thước ắc-quy

    6,8 (kg) x 4 (bình)

  • Thời gian sạc

    7-8 tiếng

  • Điện áp/tần số đầu vào của sạc

    220V/50Hz

  • Tiêu thụ điện/ 100 km

    1.8kw.h/100km

  • Chế độ lái

    Eco/power

  • Chống trộm

    Khóa bánh, mở khóa từ xa, điều chỉnh độ nhạy chống trộm

  • Khởi động xe

    Smartkey/Chìa khóa cơ

Xem chi tiết thông số kỹ thuật

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • thumbnail-post
    KHÁM PHÁ QUY TRÌNH SẢN XUẤT XE MÁY ĐIỆN YADEA
    Cùng với công nghệ hiện đại và quy trình khép kín, YADEA mang đến cho người dùng những sản phẩm xe máy điện với thiết kế và chất...
  • thumbnail-post
    THEO CHÂN KHÁCH HÀNG, TRẢI NGHIỆM KHÔNG GIAN MUA SẮM CÙNG YADEA
    Với mong muốn mang đến những chiếc xe máy điện chất lượng cho mọi người, YADEA đã có mặt tại khắp các tỉnh thành trên toàn quốc. Hãy...

product image
YADEA X-JOY

Giá bán lẻ đề xuất: 14,490,000 đ

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • thumbnail-post
    KHÁM PHÁ QUY TRÌNH SẢN XUẤT XE MÁY ĐIỆN YADEA
    Cùng với công nghệ hiện đại và quy trình khép kín, YADEA mang đến cho người dùng những sản phẩm xe máy điện với thiết kế và chất...
  • thumbnail-post
    THEO CHÂN KHÁCH HÀNG, TRẢI NGHIỆM KHÔNG GIAN MUA SẮM CÙNG YADEA
    Với mong muốn mang đến những chiếc xe máy điện chất lượng cho mọi người, YADEA đã có mặt tại khắp các tỉnh thành trên toàn quốc. Hãy...

×

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước, trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao

    1600×660×1100mm

  • Chiều dài cơ sở

    1180mm

  • Độ cao yên

    510mm

  • Khoảng sáng gầm xe

    130mm

  • Khối lượng bản thân

    78 Kg (Cả ắc quy)

  • Khối lượng tải định mức

    75 kg

  • Dung tích cốp

    470x250x50 (mm)

Khung xe

  • Đèn

    LED toàn xe, Đèn ban ngày

  • Màn hình

    Tinh thể lỏng đa màu 3.3 inch

  • Loại phanh (trước/sau)

    Tang trống / Tang trống

  • Loại vành (trước/sau)

    Trước 2.15-12/Sau 1.85-12

  • Đường kính vành trước/sau

    10/10 inch

  • Thương hiệu lốp

    CHENG SHIN

  • Quy cách lốp (trước/sau)

    Lốp không săm, Trước 3.00-10; Sau 3.00-10

  • Áp suất lốp (trước/sau)

    250kPa/ 250kPa

  • Tổ hợp nút bấm

    Nút Parking, công tắc đèn, nút chế độ lái, đèn pha, xi nhan, còi

  • Loại vành (trước/sau)

    Trước 2.15-10/Sau 1.85-10

  • Đường kính vành trước/sau

    10/10 inch

Động cơ

  • Model động cơ

    10ZW4848312

  • Loại động cơ

    Động cơ điện một chiều không chổi than

  • Tốc độ tối đa

    Eco: 30km/h - Power: 40km/h

  • Công suất định danh

    600W

  • Công suất tối đa (W)

    1050W

  • Mô-men xoắn đầu ra định mức

    12N.m

  • Khả năng leo dốc

  • Hiệu suất tăng tốc (0-100 m)

    12s

  • Ắc-quy

    Graphene

  • Quãng đường chạy liên tục

    Eco: 90km; vận tốc trung bình 27km/h; 45kg; Eco: 65km, vận tốc trung bình 27km/h, 60kg; Power: 75km; vận tốc trung bình: 38km/h; 45kg; Power: 55km, vận tốc trung bình 38km/h, 60kg

  • Điện áp Ắc quy

    48V

  • Dung lượng ắc-quy

    20 Ah

  • Trọng Lượng/ Kích thước ắc-quy

    6,8 (kg) x 4 (bình)

  • Thời gian sạc

    7-8 tiếng

  • Điện áp/tần số đầu vào của sạc

    220V/50Hz

  • Tiêu thụ điện/ 100 km

    1.8kw.h/100km

  • Chế độ lái

    Eco/power

  • Chống trộm

    Khóa bánh, mở khóa từ xa, điều chỉnh độ nhạy chống trộm

  • Khởi động xe

    Smartkey/Chìa khóa cơ

×
notify
notify
1