SPORT

YADEA X5

Chọn màu :

SPORT

YADEA X5

Chọn màu :

Giá bán lẻ đề xuất:

21,990,000 đ

KHUYẾN MÃI:

  • Hỗ trợ trả góp (tùy từng cửa hàng). Liên hệ 18006959 (miễn phí) 

Tùy chọn mua hàng:

  • QUYỀN LỢI KHI MUA XE
  • Bộ sản phẩm đi kèm gồm: Smartkey, ắc-quy, sạc điện và sách HDSD kèm sổ bảo hành

  • Bảo dưỡng miễn phí định kỳ

  • Lỗi 1 đổi 1 xe trong 15 ngày, nếu có lỗi của nhà sản xuất

  • Lỗi 1 bình đổi 1 bộ ắc-quy trong 18 tháng, nếu có lỗi của nhà sản xuất

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • TỔNG QUAN
  • KHUNG XE
  • ĐỘNG CƠ
  • Dài x rộng x cao

    1810×760×1110mm

  • Chiều dài cơ sở

    1330mm

  • Khoảng sáng gầm xe

    135 mm

  • Trọng lượng xe (bao gồm cả ắc-quy)

    115kg

  • Khối lượng tải định mức

    130 kg

  • Thể tích cốp

    13L

  • Lội nước

    50 cm

  • Khác

    Sạc điện thoại USB

  • Loại phanh (trước/sau)

    Loại đèn chiếu sáng

  • Chế độ phanh (trước/sau)

    Thủ công trước/sau

  • Loại vành (trước/sau)

    Trước 2.15-12/Sau 2.5-12

  • Đường kính vành trước/sau

    12/12inch

  • Thông số lốp (trước/sau)

    Trước 90/90-12; Sau 90/80-12

  • Áp suất lốp (trước/sau)

    Trước 250kPa/Sau 250 kPa

  • Thương hiệu Lốp

    KENDA

  • Loại lốp

    Lốp không săm

  • Loại đèn chiếu sáng

    LED toàn xe

  • Chế độ truyền

    Chuyển động trục bánh

  • Model động cơ

    12ZW7260319YE

  • Loại động cơ

    Động cơ một chiều không chổi than

  • Công suất định mức

    1200W

  • Tốc độ tối đa

    50km/h

  • Quãng đường chạy liên tục

    86Kg, 38Km/h:90Km - 86Kg,50Km/h:66Km

  • Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

    11s

  • Khả năng leo dốc

    11º

  • Loại Ắc -quy

    Ắc-quy Graphene

  • Dung lượng Ắc-quy

    20Ah

  • Điện áp Ắc quy

    72V

  • Tiêu thụ điện/100 km

    2,6kw.h/100km

  • Điện áp/tần số đầu vào của sạc

    220V/50Hz

  • Chế độ lái

    Eco/Sport

  • Khởi động xe

    Chìa khóa cơ/Smartkey

  • Chống trộm

    Còi báo động & Khóa bánh

Xem chi tiết thông số kỹ thuật

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM


product image
YADEA X5

Giá bán lẻ đề xuất: 21,990,000 đ

×

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước, trọng lượng

  • Dài x rộng x cao

    1810×760×1110mm

  • Chiều dài cơ sở

    1330mm

  • Khoảng sáng gầm xe

    135 mm

  • Trọng lượng xe (bao gồm cả ắc-quy)

    115kg

  • Khối lượng tải định mức

    130 kg

  • Thể tích cốp

    13L

  • Lội nước

    50 cm

  • Khác

    Sạc điện thoại USB

Khung xe

  • Loại phanh (trước/sau)

    Loại đèn chiếu sáng

  • Chế độ phanh (trước/sau)

    Thủ công trước/sau

  • Loại vành (trước/sau)

    Trước 2.15-12/Sau 2.5-12

  • Đường kính vành trước/sau

    12/12inch

  • Thông số lốp (trước/sau)

    Trước 90/90-12; Sau 90/80-12

  • Áp suất lốp (trước/sau)

    Trước 250kPa/Sau 250 kPa

  • Thương hiệu Lốp

    KENDA

  • Loại lốp

    Lốp không săm

  • Loại đèn chiếu sáng

    LED toàn xe

Động cơ

  • Chế độ truyền

    Chuyển động trục bánh

  • Model động cơ

    12ZW7260319YE

  • Loại động cơ

    Động cơ một chiều không chổi than

  • Công suất định mức

    1200W

  • Tốc độ tối đa

    50km/h

  • Quãng đường chạy liên tục

    86Kg, 38Km/h:90Km - 86Kg,50Km/h:66Km

  • Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

    11s

  • Khả năng leo dốc

    11º

  • Loại Ắc -quy

    Ắc-quy Graphene

  • Dung lượng Ắc-quy

    20Ah

  • Điện áp Ắc quy

    72V

  • Tiêu thụ điện/100 km

    2,6kw.h/100km

  • Điện áp/tần số đầu vào của sạc

    220V/50Hz

  • Chế độ lái

    Eco/Sport

  • Khởi động xe

    Chìa khóa cơ/Smartkey

  • Chống trộm

    Còi báo động & Khóa bánh

×
notify
notify
1