CITY

YADEA E3

Chọn màu :

CITY

YADEA E3

Chọn màu :

Giá bán lẻ đề xuất:

15,990,000 đ

KHUYẾN MÃI:

  • Hỗ trợ trả góp (tùy từng của hàng). Liên hệ 18006959 (miễn phí)

Tùy chọn mua hàng:

  • QUYỀN LỢI KHI MUA XE
  • Bộ sản phẩm đi kèm gồm: Smartkey, ắc-quy, sạc điện và sách HDSD kèm sổ bảo hành

  • Bảo dưỡng miễn phí định kỳ

  • Lỗi 1 đổi 1 xe trong 15 ngày, nếu có lỗi của nhà sản xuất

  • Lỗi 1 bình đổi 1 bộ ắc-quy trong 18 tháng, nếu có lỗi của nhà sản xuất

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • TỔNG QUAN
  • KHUNG XE
  • ĐỘNG CƠ
  • Quy cách (dài, rộng, cao - chiều dài cơ sở)

    1670x725x1050-1200 mm

  • Khoảng sáng gầm xe

    125mm

  • Độ cao yên

    720mm

  • Trọng lượng xe (Bao gồm ắc quy)

    94kg

  • Dung tích cốp

    20L

  • Khối lượng tải định mức

    130kg

  • Màn hình

    Màn hình LCD

  • Lội nước

    50 cm - thoải mái đi. Tiêu chuẩn: Động cơ: IPX7, toàn xe: IPX6

  • Khác

    Sạc điện thoại cổng USB, khung bảo vệ

  • Loại vành (Trước/Sau)

    2.15-10/2.15-10

  • Thông số lốp (Trước/Sau)

    Lốp không săm | 3.00-10/3.00-10

  • Áp suất lốp (Trước/Sau)

    250kPa/250kPa

  • Loại phanh (Trước/Sau)

    Đĩa/Tang trống

  • Chế độ phanh (Trước/sau)

    Thủ công trước/sau

  • Chế độ truyền

    Chuyển động trục bánh

  • Model động cơ

    10ZW6047312YE

  • Đèn

    Đèn tròn trang trí LED + đèn pha LED gương lồi + vững chắc hóa khung đèn

  • Tổ hợp nút bấm

    Nút Parking, ngắt điện khi phanh xe

  • Càng xe

    Càng gắp phổ thông

  • Tay lái

    mạ crom-niken Cấp 9

  • Sơn

    Sơn nung 9 lớp của hãng Beckers - Thụy Điển

  • Loại động cơ

    Động cơ một chiều không chổi than - GTR 3.0

  • Model động cơ

    10ZW6047312YE

  • Động cơ

    Động cơ trục bánh xe. Số vòng quay tiêu chuẩn 520 vòng/ phút

  • Loại ắc-quy

    Ắc-quy Graphene

  • Điện áp ắc-quy

    60V

  • Dung lượng ắc-quy

    20Ah

  • Tốc độ định mức

    530 vòng/phút

  • Momen xoắn đầu ra định mức

    12N.m

  • Công suất định mức

    500W

  • Giá trị bảo vệ điện áp thấp

    52±0.5V

  • Giá trị bảo vệ quá dòng

    30±1A

  • Vận tốc tối đa

    37km/h

  • Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

    13.5s

  • Độ dài quãng đường 1 lần sạc

    ≥ 82km (với vận tốc trung bình 27km/h, tải trọng 86kg) | ≥ 69km (với vận tốc trung bình 38km/h, tải trọng 86kg)

  • Khả năng leo dốc

    9 độ (tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

  • Trọng lượng pin

    34kg

  • Dung lượng ắc-quy

    20 Ah

  • 100 km tiêu thụ điện

    2.6kw.h/ 100km

  • Điện áp/ tần số đầu vào của sạc

    220V/50Hz

  • Chống trộm

    Khóa chống trộm - Báo động âm thanh - Khóa cứng bánh xe - Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh - Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

Xem chi tiết thông số kỹ thuật

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM


product image
YADEA E3

Giá bán lẻ đề xuất: 15,990,000 đ

×

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước, trọng lượng

  • Quy cách (dài, rộng, cao - chiều dài cơ sở)

    1670x725x1050-1200 mm

  • Khoảng sáng gầm xe

    125mm

  • Độ cao yên

    720mm

  • Trọng lượng xe (Bao gồm ắc quy)

    94kg

  • Dung tích cốp

    20L

  • Khối lượng tải định mức

    130kg

  • Màn hình

    Màn hình LCD

  • Lội nước

    50 cm - thoải mái đi. Tiêu chuẩn: Động cơ: IPX7, toàn xe: IPX6

  • Khác

    Sạc điện thoại cổng USB, khung bảo vệ

Khung xe

  • Loại vành (Trước/Sau)

    2.15-10/2.15-10

  • Thông số lốp (Trước/Sau)

    Lốp không săm | 3.00-10/3.00-10

  • Áp suất lốp (Trước/Sau)

    250kPa/250kPa

  • Loại phanh (Trước/Sau)

    Đĩa/Tang trống

  • Chế độ phanh (Trước/sau)

    Thủ công trước/sau

  • Chế độ truyền

    Chuyển động trục bánh

  • Model động cơ

    10ZW6047312YE

  • Đèn

    Đèn tròn trang trí LED + đèn pha LED gương lồi + vững chắc hóa khung đèn

  • Tổ hợp nút bấm

    Nút Parking, ngắt điện khi phanh xe

  • Càng xe

    Càng gắp phổ thông

  • Tay lái

    mạ crom-niken Cấp 9

  • Sơn

    Sơn nung 9 lớp của hãng Beckers - Thụy Điển

Động cơ

  • Loại động cơ

    Động cơ một chiều không chổi than - GTR 3.0

  • Model động cơ

    10ZW6047312YE

  • Động cơ

    Động cơ trục bánh xe. Số vòng quay tiêu chuẩn 520 vòng/ phút

  • Loại ắc-quy

    Ắc-quy Graphene

  • Điện áp ắc-quy

    60V

  • Dung lượng ắc-quy

    20Ah

  • Tốc độ định mức

    530 vòng/phút

  • Momen xoắn đầu ra định mức

    12N.m

  • Công suất định mức

    500W

  • Giá trị bảo vệ điện áp thấp

    52±0.5V

  • Giá trị bảo vệ quá dòng

    30±1A

  • Vận tốc tối đa

    37km/h

  • Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

    13.5s

  • Độ dài quãng đường 1 lần sạc

    ≥ 82km (với vận tốc trung bình 27km/h, tải trọng 86kg) | ≥ 69km (với vận tốc trung bình 38km/h, tải trọng 86kg)

  • Khả năng leo dốc

    9 độ (tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

  • Trọng lượng pin

    34kg

  • Dung lượng ắc-quy

    20 Ah

  • 100 km tiêu thụ điện

    2.6kw.h/ 100km

  • Điện áp/ tần số đầu vào của sạc

    220V/50Hz

  • Chống trộm

    Khóa chống trộm - Báo động âm thanh - Khóa cứng bánh xe - Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh - Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

×
notify
notify
1