CITY

YADEA BUYE

Chọn màu :

CITY

YADEA BUYE

Chọn màu :

Giá bán lẻ đề xuất:

21,990,000 đ

KHUYẾN MÃI:

  • Hỗ trợ trả góp (tùy từng cửa hàng). Liên hệ 18006959 (miễn phí)

Tùy chọn mua hàng:

  • QUYỀN LỢI KHI MUA XE
  • Bộ sản phẩm đi kèm gồm: Smartkey, ắc-quy, sạc điện và sách HDSD kèm sổ bảo hành

  • Bảo dưỡng miễn phí định kỳ

  • Lỗi 1 đổi 1 xe trong 15 ngày, nếu co lỗi của nhà sản xuất

  • Lỗi 1 bình đổi 1 bộ ắc-quy trong 18 tháng, nếu có lỗi của nhà sản xuất

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • TỔNG QUAN
  • KHUNG XE
  • ĐỘNG CƠ
  • Dài x rộng x cao

    1850x740x1130 mm

  • Chiều dài cơ sở

    1330 mm

  • Khoảng sáng gầm xe

    160 mm

  • Trọng lượng xe (Bao gồm ắc quy)

    113 kg

  • Khối lượng tải định mức

    130 kg

  • Thể tích cốp xe

    20L

  • Khối lượng tải định mức

    130 kg

  • Lội nước

    50cm

  • Khác

    Sạc điện thoại USB

  • Loại phanh (trước/sau)

    Đĩa trước/đĩa sau (má phanh đối xứng)

  • Chế độ phanh (trước/sau)

    Thủ công trước/sau

  • Loại vành (trước/sau)

    Trước 12x2.15/Sau 10X2.5

  • Đường kính vành trước/sau

    12/12 inc

  • Thông số lốp (trước/sau)

    Lốp không săm, trước 90/80-12/Sau 90/80-12

  • Áp suất lốp (trước/sau)

    Trước 250kPa/Sau 250 kPa

  • Thương hiệu Lốp

    KENDA

  • Loại đèn chiếu sáng

    LED toàn xe

  • Chế độ truyền

    Chuyển động trục bánh

  • Model động cơ

    12ZW7260319YE

  • Loại động cơ

    Động cơ một chiều không chổi than

  • Công suất định mức

    1200W

  • Tốc độ tối đa

    50km/h

  • Quãng đường chạy liên tục

    ≥ 90km (với vận tốc trung bình 38km/h, tải trọng 86kg) \ 66km (với vận tốc trung bình 50km/h, tải trọng 86kg)

  • Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

    11s

  • Khả năng leo dốc

    11º

  • Loại Ắc -quy

    Ắc -quy Graphene

  • Dung lượng Ắc quy

    20Ah

  • Điện áp Ắc quy

    72V

  • Trọng lượng ắc-quy

    6,8kg x 6 bình

  • Tiêu thụ điện/100 km

    2,6kw.h/100km

  • Điện áp/tần số đầu vào của sạc

    220V/50Hz

  • Khởi động

    Smartkey/Chìa khóa cơ

  • Chống trộm

    Còi báo động & Khóa bánh

Xem chi tiết thông số kỹ thuật

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • thumbnail-post
    KHÁM PHÁ QUY TRÌNH SẢN XUẤT XE MÁY ĐIỆN YADEA
    Cùng với công nghệ hiện đại và quy trình khép kín, YADEA mang đến cho người dùng những sản phẩm xe máy điện với thiết kế và chất...
  • thumbnail-post
    THEO CHÂN KHÁCH HÀNG, TRẢI NGHIỆM KHÔNG GIAN MUA SẮM CÙNG YADEA
    Với mong muốn mang đến những chiếc xe máy điện chất lượng cho mọi người, YADEA đã có mặt tại khắp các tỉnh thành trên toàn quốc. Hãy...

product image
YADEA BUYE

Giá bán lẻ đề xuất: 21,990,000 đ

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • thumbnail-post
    KHÁM PHÁ QUY TRÌNH SẢN XUẤT XE MÁY ĐIỆN YADEA
    Cùng với công nghệ hiện đại và quy trình khép kín, YADEA mang đến cho người dùng những sản phẩm xe máy điện với thiết kế và chất...
  • thumbnail-post
    THEO CHÂN KHÁCH HÀNG, TRẢI NGHIỆM KHÔNG GIAN MUA SẮM CÙNG YADEA
    Với mong muốn mang đến những chiếc xe máy điện chất lượng cho mọi người, YADEA đã có mặt tại khắp các tỉnh thành trên toàn quốc. Hãy...

×

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước, trọng lượng

  • Dài x rộng x cao

    1850x740x1130 mm

  • Chiều dài cơ sở

    1330 mm

  • Khoảng sáng gầm xe

    160 mm

  • Trọng lượng xe (Bao gồm ắc quy)

    113 kg

  • Khối lượng tải định mức

    130 kg

  • Thể tích cốp xe

    20L

  • Khối lượng tải định mức

    130 kg

  • Lội nước

    50cm

  • Khác

    Sạc điện thoại USB

Khung xe

  • Loại phanh (trước/sau)

    Đĩa trước/đĩa sau (má phanh đối xứng)

  • Chế độ phanh (trước/sau)

    Thủ công trước/sau

  • Loại vành (trước/sau)

    Trước 12x2.15/Sau 10X2.5

  • Đường kính vành trước/sau

    12/12 inc

  • Thông số lốp (trước/sau)

    Lốp không săm, trước 90/80-12/Sau 90/80-12

  • Áp suất lốp (trước/sau)

    Trước 250kPa/Sau 250 kPa

  • Thương hiệu Lốp

    KENDA

  • Loại đèn chiếu sáng

    LED toàn xe

Động cơ

  • Chế độ truyền

    Chuyển động trục bánh

  • Model động cơ

    12ZW7260319YE

  • Loại động cơ

    Động cơ một chiều không chổi than

  • Công suất định mức

    1200W

  • Tốc độ tối đa

    50km/h

  • Quãng đường chạy liên tục

    ≥ 90km (với vận tốc trung bình 38km/h, tải trọng 86kg) \ 66km (với vận tốc trung bình 50km/h, tải trọng 86kg)

  • Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

    11s

  • Khả năng leo dốc

    11º

  • Loại Ắc -quy

    Ắc -quy Graphene

  • Dung lượng Ắc quy

    20Ah

  • Điện áp Ắc quy

    72V

  • Trọng lượng ắc-quy

    6,8kg x 6 bình

  • Tiêu thụ điện/100 km

    2,6kw.h/100km

  • Điện áp/tần số đầu vào của sạc

    220V/50Hz

  • Khởi động

    Smartkey/Chìa khóa cơ

  • Chống trộm

    Còi báo động & Khóa bánh

×
notify
notify
1